Việt Nam biến chất thải dệt may thành cơ hội chiến lược như thế nào?

Kết hợp phù hợp giữa tham vọng công nghiệp, đầu tư có trách nhiệm và khung pháp lý, Việt Nam có thể biến chất thải dệt may từ gánh nặng thành nguồn tài nguyên.

Khi tôi đến Hà Nội hai năm trước, điều khiến tôi ấn tượng ngay lập tức là nguồn năng lượng của Việt Nam. Trên các con phố, trong nhà máy, và trong những cuộc trò chuyện trên khắp đất nước, tôi luôn cảm nhận rõ một tinh thần chuyển động và khát vọng vươn lên. Việt Nam đang xây dựng, sản xuất và hướng về phía trước.

Tư duy hướng tới tương lai đó cũng đang định hình cách Việt Nam nhìn nhận con đường phát triển kinh tế của mình. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng, mà còn là chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn, có khả năng chống chịu tốt hơn, ứng dụng công nghệ tiên tiến, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

Ít có lĩnh vực nào thể hiện rõ tham vọng đó như ngành dệt may. Trong nhiều thập kỷ, ngành này đã đóng góp quan trọng vào tăng trưởng của Việt Nam, tạo ra hàng triệu việc làm và kết nối đất nước với thị trường toàn cầu. Đây là một câu chuyện thành công đáng ghi nhận. Tuy nhiên, chương tiếp theo sẽ không chỉ được viết bằng quy mô, mà bằng đổi mới sáng tạo, hiệu quả sử dụng tài nguyên và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững ngày càng khắt khe từ các đối tác quốc tế.

Việt Nam đang triển khai các sáng kiến hợp tác đến năm 2030 nhằm thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn, sản xuất bền vững và hiệu quả năng lượng trong ngành dệt may. Ảnh: VGP.

Trên thực tế, điều đó đồng nghĩa với việc phải giải quyết “dấu chân vật chất” của ngành – ngày càng lớn dưới dạng quần áo bị loại bỏ, phế liệu sản xuất và các sợi tổng hợp không tự biến mất sau lần sử dụng đầu tiên. Quá thường xuyên, những vật liệu này bị đốt, chôn lấp hoặc thất thoát trong các dòng chất thải phi chính thức, phân mảnh. Ở một quốc gia có ngành dệt may quy mô lớn như Việt Nam, đây không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn là câu hỏi về cách khai thác tối đa giá trị từ nguồn tài nguyên hiện có và duy trì năng lực cạnh tranh trong một thị trường toàn cầu đang thay đổi.

Việt Nam đã bắt đầu chuyển động theo hướng này. Bộ Công Thương, cùng với các hiệp hội ngành hàng và đối tác quốc tế, đã triển khai các sáng kiến hợp tác đến năm 2030 nhằm thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn, sản xuất bền vững và hiệu quả năng lượng trong ngành dệt may và da giày. Đây là hướng đi đúng. Tuy nhiên, để hoạt động tái chế quy mô lớn vận hành hiệu quả, các nhà tái chế không chỉ cần “rác thải”, mà cần một nguồn nguyên liệu ổn định, được thu gom và phân loại đúng cách để có thể tái sử dụng hoặc tái chế.

Ở đây, nhận thức đóng vai trò quan trọng không kém hệ thống.

Ở nhiều nơi, khi một vật bị gắn nhãn “chất thải”, nó lập tức bị gắn với ô nhiễm hoặc phải loại bỏ. Đôi khi, mối lo này là có cơ sở – một số dòng chất thải thực sự nguy hại và cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Nhưng phế liệu dệt may sạch, đã được phân loại không giống với chất thải công nghiệp độc hại. Một chiếc áo polyester đã qua sử dụng không đồng nghĩa với chất thải hóa học nguy hiểm. Nếu những khác biệt này không được nhìn nhận rõ ràng, các cuộc thảo luận công cộng có thể trở nên thiếu chính xác và vô tình cản trở những giải pháp khả thi.

Kinh nghiệm của Thụy Điển có thể mang lại một góc nhìn hữu ích – không phải như một khuôn mẫu, mà như một minh chứng cho những gì có thể đạt được khi vật liệu được nhìn nhận đúng bản chất.

Tại Thụy Điển, hệ thống dệt may tuần hoàn đang được xây dựng từng bước: từ hạ tầng phân loại chuyên biệt, các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng, đến các quan hệ đối tác công nghiệp và hệ sinh thái đổi mới nhằm đưa vật liệu quay trở lại chu trình sản xuất. Ngày nay, các hệ thống phân loại dựa trên trí tuệ nhân tạo do các tổ chức như Wargön Innovation và RISE phát triển có thể tự động hóa những công đoạn vốn tốn nhiều lao động, đồng thời xác định loại dệt may nào có thể tái sử dụng hoặc tái chế. Các cơ sở quy mô lớn như Siptex có khả năng phân tách sợi hiệu quả, trong khi các công nghệ như quy trình tách cotton – polyester của Södra giúp các thương hiệu như Lindex sản xuất sản phẩm bền vững hơn.

Những ví dụ này không có nghĩa là Thụy Điển đã giải quyết được mọi vấn đề. Tái chế dệt may vẫn là một lĩnh vực phức tạp về mặt kỹ thuật và đòi hỏi cao về thương mại, ngay cả ở một quốc gia có hạ tầng phát triển. Nhưng chúng cho thấy một điều quan trọng: khi dệt may được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên thay vì một vấn đề cần xử lý, đổi mới sáng tạo sẽ theo sau.

Chính vì vậy, những phát triển đáng chú ý nhất hiện nay không chỉ diễn ra tại Thụy Điển, mà ngày càng xuất hiện trong các mối hợp tác với Việt Nam.

Một ví dụ đặc biệt triển vọng là Syre, công ty dệt may tạo tác động của Thụy Điển, được hậu thuẫn bởi H&M Group và Vargas. Tháng 4 năm 2025, Syre đã ký biên bản ghi nhớ với tỉnh Bình Định với mục tiêu xây dựng nhà máy tái chế dệt may thành dệt may quy mô lớn đầu tiên tại Việt Nam – với tổng vốn đầu tư lên tới 1 tỷ USD. Theo công ty, Việt Nam được lựa chọn nhờ vị trí chiến lược trong chuỗi cung ứng dệt may, kinh nghiệm công nghiệp lâu năm và nguồn nhân lực có chuyên môn. Nhà máy dự kiến sản xuất khối lượng lớn hạt PET chất lượng cao mỗi năm, đồng thời tạo ra hàng trăm việc làm. Đây không phải là một dự án thí điểm nhỏ, mà là một cam kết lớn và là minh chứng rõ ràng cho niềm tin vào tương lai công nghiệp của Việt Nam.

Tập đoàn Syre ký bản ghi nhớ hợp tác đầu tư dự án Tổ hợp sản xuất tái chế vải polyester tại tỉnh Bình Định. Ảnh: Báo Nhà đầu tư.

Tầm nhìn của Syre đặc biệt phù hợp với quỹ đạo phát triển của Việt Nam. Dự án mở ra cơ hội cho các ngành mới trong thu gom, phân loại, xử lý, vật liệu tiên tiến và thiết kế tuần hoàn; đồng thời giảm áp lực môi trường thông qua việc giảm tiêu thụ nước, năng lượng và ô nhiễm. Nó góp phần thúc đẩy xuất khẩu xanh, tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và định vị Việt Nam không chỉ là trung tâm sản xuất, mà còn là một trong những quốc gia dẫn đầu trong kinh tế tuần hoàn ngành dệt may.

Đồng thời, dự án cũng giúp các doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu ngày càng cao từ các đối tác quốc tế về vật liệu có tác động thấp và chuỗi cung ứng minh bạch hơn. Qua đó, Việt Nam có cơ hội tiến xa hơn trong chuỗi giá trị- từ gia công may mặc sang sản xuất dệt may tuần hoàn giá trị cao, đồng thời thúc đẩy đổi mới trong tái chế và vật liệu, phù hợp với Chiến lược Tăng trưởng Xanh của quốc gia.

Xu hướng này đã bắt đầu thể hiện rõ trên thị trường: Syre đã được Nike lựa chọn làm nhà cung cấp chiến lược hàng đầu cho polyester tái chế dệt may thành dệt may, cho thấy tính khả thi thương mại và nhu cầu toàn cầu đối với các giải pháp này.

Điều cần thiết lúc này là một khuôn khổ cho phép các sáng kiến tiên phong phát triển một cách có trách nhiệm. Syre đã nêu rõ những điều kiện then chốt cho khoản đầu tư của mình: hạ tầng công nghiệp phù hợp, nguồn năng lượng xanh, nguồn nguyên liệu dệt may có thể tái chế ổn định, và cơ chế thí điểm cho phép nhập khẩu các vật liệu này từ các quốc gia lân cận. Điều này gợi mở một hướng đi chính sách rõ ràng.

Việt Nam không cần hạ thấp tiêu chuẩn môi trường ngược lại, cần kiên định duy trì các tiêu chuẩn đó. Nhưng một hệ thống quy định tốt cũng cần tạo không gian cho đổi mới có trách nhiệm. Một khuôn khổ hiện đại hoàn toàn có thể làm được cả hai: bảo vệ con người và môi trường, đồng thời hỗ trợ tái chế công nghiệp ở tiêu chuẩn cao.

Nhà máy tái chế quy mô lớn của Syre cho thấy điều gì có thể đạt được khi đổi mới, đầu tư và chính sách hội tụ. Với sự kết hợp phù hợp giữa tham vọng công nghiệp, đầu tư có trách nhiệm và khung pháp lý hỗ trợ, Việt Nam có thể biến rác thải dệt may từ gánh nặng thành nguồn tài nguyên. Nói một cách đơn giản, điều này không chỉ giúp Việt Nam quản lý chất thải tốt hơn, mà còn giúp Việt Nam cạnh tranh tốt hơn. Đó cũng là lý do Thụy Điển đặc biệt quan tâm đến việc hợp tác với Việt Nam trong lĩnh vực này.

Câu hỏi không còn là liệu Việt Nam có nên tái chế hay không mà là liệu Việt Nam có nắm bắt cơ hội để biến rác thải thành của cải, việc làm và tăng trưởng xanh hay không.

Thụy Điển sẵn sàng đồng hành cùng Việt Nam trên hành trình đó.

Theo Nông Nghiệp Môi Trường

Chia sẻ:
WordPress Image Lightbox Plugin